pacific bottlenose dolphin

pacific bottlenose dolphin

A Pacific bottlenose dolphin leaps from the ocean waves.

Định nghĩa

Danh từ: Cá heo mũi chai Thái Bình Dương (tên khoa học: Tursiops truncatus gillii) — một phân loài của cá heo mũi chai, sống chủ yếuvùng biển Thái Bình Dương. Loài này thân hình thon dài, màu xám xanh, mũi ngắn nhọn, thường được biết đến với trí thông minh khả năng giao tiếp phức tạp.

dụ sử dụng
  • (Cá heo mũi chai Thái Bình Dương nổi tiếng với hành vi vui tươi những nhào lộn trên không.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy cá heo mũi chai Thái Bình Dương sử dụng công cụ, như bọt biển, để bảo vệ mõm khi kiếm ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pacific bottlenose dolphin" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc bảo tồn động vật hoang dã để chỉ một phân loài cụ thể, khác với cá heo mũi chai thông thường () sốngcác đại dương khác.
    • The pacific bottlenose dolphin is a key species for marine ecotourism in coastal areas of Japan and Australia. (Cá heo mũi chai Thái Bình Dương loài chủ chốt cho du lịch sinh thái biểncác khu vực ven biển Nhật Bản Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottlenose dolphin (danh từ): cá heo mũi chailoài tổng quát hơn, bao gồm cả phân loài Thái Bình Dương Đại Tây Dương.
  • Pacific dolphin (danh từ): cá heo Thái Bình Dươngthuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ nhiều loài cá heo khác nhauThái Bình Dương, không nhất thiết cá heo mũi chai.
Từ đồng nghĩa
  • Tursiops truncatus gillii: tên khoa học của phân loài này.
  • Coastal bottlenose dolphin (Pacific): cá heo mũi chai ven biển (Thái Bình Dương) — thường dùng để phân biệt với cá heo mũi chai ngoài khơi.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến từ này, đây danh từ chỉ loài động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ "pacific bottlenose dolphin", nhưng trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể được dùng để chỉ sự thông minh, thân thiện hoặc khả năng thích nghi cao.